베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đơn phương" (1)
đơn phương
영어
형용사unilateral
Đây là một quyết định đơn phương.
This is a unilateral decision.
관련 단어 "đơn phương" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đơn phương" (1)
Đây là một quyết định đơn phương.
This is a unilateral decision.
